Đặc điểm của lê Bere
Pear Bere là một trong những giống nổi tiếng nhất. Nó có nhiều loại, mỗi loại đều phổ biến khắp Châu Âu.

Đặc điểm của lê Bere
Đặc điểm đa dạng
Tất cả các giống đều có những đặc điểm khác nhau. Mỗi loài riêng biệt khác nhau về độ chín của quả, hình dáng và các thông số. Các giống của họ chín vào các thời điểm khác nhau, nhưng phần lớn là vào mùa thu.
Mô tả cây cối
Giống lê, theo mô tả, có chiều cao trung bình, nhưng có tán lớn. Qua nhiều năm, tán lá trở nên rậm rạp, và tán lá trở nên rộng.
Cành và thân dày, lá hình bầu dục, đầu tròn. Thời kỳ ra hoa rơi vào giai đoạn muộn nên chùm hoa không bị ảnh hưởng bởi sương muối tái diễn.
Mô tả các loại trái cây
Theo mô tả, quả thuộc họ Bere đạt 200-300 g.
Da của chúng có màu vàng, vàng xanh, vàng, xanh lục hoặc đỏ. Quả chín từ cuối tháng 7 đến đầu tháng 11. Thời hạn sử dụng trung bình của trái cây lên đến một tháng.
Giống mùa hè
Đây là những giống đặc biệt ra hoa kết trái từ giữa tháng 7 đến cuối tháng 8, thậm chí vào mùa thu ở một số khu vực phía bắc châu Âu. Quả mềm và nhạy cảm với điều kiện bảo quản nên chỉ bảo quản không quá 3 tuần.
Hạng vàng
Quả lê vàng được các nhà lai tạo ở Belarus thu được. Sau khi trồng phải ít nhất 5 năm cây mới bắt đầu kết trái. Nó thường kết trái vào cuối tháng 8, trái vẫn tươi tốt trong khoảng một tuần.
Các thân cây đạt chiều cao 3 m và có khả năng chống lại bệnh ung thư do vi khuẩn và bệnh ghẻ. Cây bụi có khả năng chống chọi với thời gian mùa đông và chịu được nhiệt độ thấp.
Bere Giffard
Giống Giffard có cây thấp và không cần điều kiện đặc biệt để phát triển.
Khi cây trưởng thành, tốc độ tăng trưởng chậm lại, nhưng khả năng chịu lạnh tăng và năng suất tăng. Trái không bị bệnh ghẻ nhưng đôi khi có thể bị thối trái.
Bere Summer
Lê Bera, hay còn gọi là Summer, sinh trưởng nhanh và sớm: ra quả từ 4 đến 5 năm sinh trưởng, chịu được nhiệt độ thấp.
Sản lượng của nó sau 15 năm đạt 120 kg trái cây tráng miệng. Bụi ra quả vào đầu tháng 8, quả có khả năng kháng bệnh vảy.
Giống mùa thu

Các giống mùa thu có khả năng chống lại sương giá
Các giống mùa thu được đặc trưng bởi sự ổn định năng suất thấp. Quả mềm, ngọt nên không chịu được nhiệt độ cao và điều kiện thời tiết bất lợi. Thu hoạch từ tháng 9 đến đầu tháng 10.
Các loại trái cây, được lấy trước, tự làm chín tại nhà và cải thiện hương vị đặc trưng. Trong điều kiện thích hợp, những quả như vậy có thể được bảo quản đến 70 ngày. Hầu hết các giống đều có khả năng chịu sương giá.
Bere Russkaya
Pear Bere Russkaya được phân biệt bởi khả năng chịu nhiệt độ thấp và năng suất tốt.
Quả ngon và có thời gian bảo quản lâu dài.Lê Nga có khả năng chống lại nhiều loại bệnh khác nhau và không có nhược điểm nào đáng kể.
Bere Clergeau
Clergeau là một loài phụ sinh quả từ 4 - 5 năm sau khi trồng và chịu được nhiệt độ thấp.
Quả chín nhanh và rụng. Quả rất ngọt, có thể bảo quản đến một tháng, có khả năng chống bệnh ghẻ, nhưng đôi khi bị sâu bướm hại.
Matxcova
Lê Mátxcơva là kết quả của sự chọn lọc của một số giống lê mùa hè và mùa thu. Đây là giống sinh trưởng nhanh, cây con đã ra quả sau 3 năm trồng.
Bụi kết trái trên cành ngắn. Bản thân những quả mềm và mọng nước, nếu không được loại bỏ kịp thời, chúng sẽ nhanh chóng chín quá. Có khả năng chống lại bệnh tật và cảm lạnh.
Krasnokutskaya
Lê Krasnokutsk đã mang trái được 4 năm, cứng cây trong mùa đông và có khả năng chống bệnh ghẻ.
Giống lê cho năng suất cao: năm thứ 15 cho trái nặng tới 130 kg. Quả được thu hoạch từ cuối tháng 9.
Bere Bosc

Giống cho năng suất cao.
Lê thuộc giống Bere Bosk là một trong những giống lê mùa thu phổ biến nhất của họ. Bosk có khả năng đạt kích thước lớn và năng suất tốt. Sau khi trồng 6 - 7 năm bắt đầu có quả.
Quả chín từ tháng chín. Quả của cây Bosk lớn, bảo quản được đến một tháng. Thông thường, quả chín bám chắc vào cành và không bị nát ngay cả khi đã chín.
Luke
Lê Bere Luca là một giống lê cuối mùa thu được lai tạo ở Pháp. Nó có khả năng kháng bệnh vảy và nhiễm trùng huyết cao và đơm hoa kết trái thường xuyên.
Giống có quả nhỏ màu xanh lục, da vàng hoặc xanh, được phân biệt bằng mật độ tốt. Những quả đầu tiên được thu hoạch vào tháng mười một.
Giống mùa đông
Các giống mùa đông chín vào giữa mùa thu. Chúng được trồng ở những vùng có khí hậu ôn hòa, nơi vẫn chưa có sương giá vào tháng 11.
Không nên để quả quá chín, nếu không quả sẽ bị rụng, hỏng vỏ và mất đi vị mềm đặc trưng. Lê đông muộn có thể bảo quản đến 5 tháng ở nhiệt độ 3-5 ° C.
Bere Kievskaya
Giống Kiev phát triển nhanh và kết trái 4 năm sau khi trồng. Cây non có thể không cho sản lượng lớn nhưng sau này chủ nhân sẽ có khả năng sinh sản cao.
Lê không sợ nhiệt độ thấp và thiếu ẩm, nó có khả năng chống lại bệnh tật. Trong điều kiện tốt, trái có thể bảo quản đến 3 tháng.
Bere Zimnyaya Michurina
Pear Bere Winter được đặt theo tên Michurin là kết quả của sự lai tạo giữa các giống Ussuriiskaya Dikaya và Royal. Nó có khả năng chống chịu với thời tiết lạnh, dễ bị đóng vảy.
Giống ra trái thường xuyên và ổn định từ 6 - 7 năm sau khi trồng. Quả ngọt và có thể sử dụng linh hoạt.
Bere Ardanpon
Giống lê Ardanpon Bere được lai tạo ở Bỉ vào thế kỷ 18. Cây con có tên từ tên của người phát hiện ra quả lê vô danh. Đây là giống mới nhất và rất kén điều kiện trồng.
Ardanpon Bere không chịu được nhiệt độ thấp nhưng lại cho mùa màng bội thu, quả bảo quản được lâu. Sản lượng phụ thuộc vào vùng canh tác, và quả được bảo quản đến 4 tháng.
Quy tắc phát triển
Các giống beret không yêu cầu điều kiện trồng trọt. Chúng phát triển tốt trên đất nhẹ đến tơi xốp với độ ẩm trung bình.
Nếu cây mọc trong bóng râm hoặc vùng đất ngập nước thì năng suất sẽ không cao, tuy nhiên cần có một số hướng dẫn khi trồng:
- khi trồng cây non cần cung cấp đầy đủ các điều kiện để cây phát triển, cũng như cắt bỏ những cành lá phía trên;
- Trong giai đoạn đầu của quá trình sinh trưởng, phải sử dụng phân bón hữu cơ và có chứa nitơ để cải thiện sự phát triển của cây;
- tất cả các cây đều yêu cầu phân bón có sự hiện diện của kali, vì vậy bạn cần phải liên tục theo dõi thành phần của đất;
- Đảm bảo tưới cho mỗi cây 3-4 lần một ngày trong điều kiện thời tiết khô và nóng với lượng 3 xô nước;
- vào giữa mùa thu, đất nên được đào với độ sâu không quá 15 cm.
Nếu không, nó là một giống không bắt buộc có khả năng chịu nhiệt độ thấp. Bere có khả năng kháng bệnh, nhưng không miễn dịch với sâu bệnh.Các bệnh nhiễm trùng phổ biến nhất là bệnh vảy cá, nhiễm trùng tế bào và bệnh gỉ sắt.
Phần kết luận
Có nhiều giống phổ biến của họ Bere: Bere Ligel, Bere Loshitskaya, Bere Dricha, Bere Shuiskaya, Bere Slutskaya hoặc Bere Morettini và những loại khác. Tất cả các giống đều có năng suất tuyệt vời và trái ngon.
Chăm sóc cho Bere là tiêu chuẩn - ngay cả một cư dân mùa hè mới làm quen cũng có thể đạt được thành công trong việc trồng những quả lê xinh đẹp này.