Chanh dại và công dụng của nó

0
924
Đánh giá bài viết

Chanh hoang dã về ngoại hình và hương vị gần với văn hóa vườn cổ điển - chanh bình thường.

Chanh dại và công dụng của nó

Chanh dại và công dụng của nó

Đặc điểm thực vật

Chanh dại thuộc họ rue, chi cam chanh. Có thể có các giống lai với citron và quýt.

Cây chanh dại có kích thước nhỏ, chiều cao lên đến 3-6 m. Gai dài 1 cm mọc ở nách lá, phiến lá hình bầu dục, dài tới 11 cm, mặt nhẵn bóng, đính trên thân trên nhỏ, to đến 1 cm, cuống lá có cánh.

Quả hình tròn hoặc hình trứng, lớn hơn một chút so với quả chanh cổ điển, dài khoảng 6-7 cm và đường kính 3-4 cm. Ở giai đoạn chín kỹ thuật, màu da của quả có màu vàng.

Do có vỏ đặc biệt nên cây còn có tên gọi khác là chanh vỏ sần sùi.

Vỏ của chanh dại thô và héo. Quả trung bì (mesocarp) có màu trắng, dày tới 1 cm, túi nước của cùi bên trong quả không màu hoặc vàng nhạt, có vị chua, đắng đặc trưng của chanh.

Nơi phát triển

Quê hương của chanh dại là Nam Á, đặc biệt là các khu rừng hoang dã của Ấn Độ và Trung Quốc.

Ngày nay, cây được trồng ở các khu vực nhiệt đới và cận nhiệt đới, đặc biệt là ở Nam Á, bao gồm Pakistan, Campuchia và Bangladesh, và ở Mỹ Latinh: Brazil, Peru, Ecuador và Venezuela.

Thành phần hóa học và ứng dụng thực tế

Thành phần hóa học của 100 g chanh dại chứa:

  • vitamin, bao gồm 1,9 μg RE, A, 0,01 mg beta-carotene, 0,07 thiamine B1, 0,3 mg riboflavin B2, 0,3 mg axit pantothenic B5, 0,06 mg pyridoxine B6, 7 μg folate B7, 37 mg axit ascorbic, 0,2 mg alpha-tocopherol E, 0,2 mg PP;
  • chất dinh dưỡng đa lượng, bao gồm 162 mg kali; 9 mg lưu huỳnh, 41 mg canxi, 5 mg clo, 11 mg magiê, 22 mg phốt pho, 12 mg natri,
  • các nguyên tố vi lượng, bao gồm 2 μg molypden, 163 μg bo, 0,03 mg mangan, 11 μg flo, 0,5 mg sắt, 251 μg đồng, 0,15 mg kẽm,
  • 1 g dextrose
  • 1,2 g sucrose,
  • 1 g fructozơ.

Hàm lượng calo trong 100 g sản phẩm - 41 kcal, bao gồm:

  • 0,8 g protein
  • 0,2 g chất béo
  • 2 g carbohydrate
  • 5,3 g axit hữu cơ,
  • 2,1 g chất xơ và chất xơ hòa tan dễ dàng
  • 86,9 g nước
  • 0,4 g các chất tro.

Công dụng thực tế

Các loại trái cây được sử dụng trong nấu ăn

Các loại trái cây được sử dụng trong nấu ăn

Quả chanh dại đã tìm thấy rất nhiều công dụng.

Nấu nướng

Trái cây được sử dụng theo cách tương tự như việc sử dụng cam quýt cổ điển, bao gồm cả trong nấu ăn như một loại gia vị và chế biến các món ngọt và bánh ngọt. Sau khi xử lý nhiệt, nó được tiêu thụ ở dạng tinh khiết. Do hàm lượng tinh dầu đắng cao, chanh dại không thể tiêu thụ nếu không qua xử lý nhiệt.

Làm vườn và cảnh quan

Chanh dại được sử dụng để nhân giống sinh dưỡng các giống chanh trong quá trình ghép làm gốc ghép.

Trong cảnh quan, cây được trồng làm hàng rào.

dân tộc học

Quả được sử dụng rộng rãi để điều trị một số bệnh.

Khả năng miễn dịch

Cây làm bão hòa cơ thể bằng axit ascorbic và folic, tổ chức quá trình tạo máu bình thường và tăng khả năng chống lại cảm lạnh.

Hàm răng

Các axit hữu cơ và tinh dầu đóng vai trò như những phương tiện giúp hơi thở thơm tho và phục hồi hệ vi sinh miệng, làm chậm sự phát triển của sâu răng, có đặc tính làm trắng và là một phần của nhiều loại kem đánh răng.

Bao da

Chanh dại là một phương pháp điều trị hiệu quả cho lớp biểu bì, bao gồm cả mụn trứng cá, khô và bong tróc. Nó cũng thúc đẩy quá trình tái tạo tế bào.

Đường tiêu hóa

Trái cây trung hòa lượng axit tăng lên, góp phần kích hoạt quá trình tiêu hóa, phá vỡ cặn thức ăn không tiêu hóa được. Nhờ chất xơ có trong thành phần, nó rất hữu ích cho bệnh viêm đại tràng và loét trực tràng.

Mạch máu

Chanh làm sạch máu thải độc tố, tăng cường lưu thông máu qua các mạch và làm tăng nồng độ hemoglobin.

Cơ tim

Nhà máy ngăn chặn sự phát triển lắng đọng của các tế bào mỡ ảnh hưởng xấu đến hoạt động bình thường của cơ tim.

Xương

Chanh đóng vai trò là nguồn cung cấp canxi, bổ sung lượng canxi còn thiếu trong mô xương, giảm nguy cơ mắc các bệnh về khớp.

Bình thường hóa tình trạng chung

Nhờ các vitamin B trong thành phần hóa học, chanh dại có tác dụng cải thiện tình trạng chung, tăng hiệu quả và có tác dụng như một loại thuốc bổ.

Phần kết luận

Các đặc điểm về ngoại hình, hương vị và chất lượng của chanh hoang dã gần giống với các loại cam quýt cổ điển. Nó đã được tìm thấy ứng dụng rộng rãi trong nấu ăn và y học cổ truyền.

Các bài báo tương tự
Nhận xét và bình luận