Khoáng chất và vitamin trong bí ngô

0
675
Đánh giá bài viết

Nhiều người đã nghe nói về lợi ích của bí đỏ, nhưng không phải ai cũng hiểu nó bao gồm những gì. Loại rau mùa thu này không chỉ là một điểm nắng trong vườn, mà còn là một kho chứa các chất dinh dưỡng quý giá. Các nguyên tố vi lượng và vitamin hữu ích trong bí đỏ giúp chúng ta khỏe mạnh, giúp chúng ta luôn thon gọn, hoạt bát và năng động.

Khoáng chất và vitamin trong bí ngô

Khoáng chất và vitamin trong bí ngô

Thành phần phong phú

Hàm lượng calo của bí ngô tùy thuộc vào giống và dao động từ 22 đến 28 kcal trên 100 g.

Vị trí hàng đầu trong thành phần của rau là carbohydrate - từ 4 đến 7 g, protein là 1 g và chất béo - 0,1 g.

Hàm lượng chất xơ - 2 g, axit hữu cơ - 0,1 r, tro - 0,6 g, tinh bột - 0,2 g. Hàm lượng nước trung bình - 90-92 g.

Vitamin

  • Bí ngô chứa 9 mg vitamin C - chất hỗ trợ đầu tiên của khả năng miễn dịch, chiến binh chống lại căng thẳng, lão hóa và trầm cảm.
  • Sản phẩm còn chứa vitamin E (0,4 mg) giúp thúc đẩy quá trình tuần hoàn máu, lưu giữ tuổi thanh xuân.
  • Hàm lượng cao các vitamin B1, B2, B3, B5, B6, B9 giúp cải thiện quá trình trao đổi chất và chức năng gan, trẻ hóa làn da và củng cố hệ thần kinh.
  • Sản phẩm chứa 0,25 mg vitamin A, có tác dụng tái tạo mô trong cơ thể.
  • Bí đỏ rất giàu vitamin T quý hiếm, có tác dụng giảm cholesterol xấu, kích hoạt quá trình trao đổi chất và ngăn ngừa béo phì.

Yếu tố vĩ mô và vi lượng

  • Đứng đầu bảng các chất dinh dưỡng đa lượng có trong bí đỏ là kali (K). 100 g sản phẩm chứa 204 mg chất cần thiết này cho cơ thể. Kali cần thiết cho hoạt động của cơ và tim, loại bỏ lượng nước dư thừa và hoạt động của hệ thần kinh.
  • Bí ngô rất giàu canxi (Ca) 25 mg - một khoáng chất ảnh hưởng đến sức khỏe của xương và răng, cũng như nhịp tim chính xác.
  • Loại rau này chứa 25 mg phốt pho (Ph), chịu trách nhiệm cho hoạt động của tuyến giáp và sự trao đổi chất bình thường.
  • Sản phẩm chứa 19 mg clo (Cl), rất cần thiết cho sức khỏe của cơ quan tiêu hóa.
  • Lưu huỳnh (S) chiếm 18 mg trong loại rau này và là một khoáng chất cần thiết cho sự hình thành mô sụn.
  • Hàm lượng magiê (Mg) trong bí ngô là 14 mg. Yếu tố này cần thiết cho giấc ngủ bình thường và một hệ thần kinh mạnh mẽ.
  • Loại rau này chứa natri (Na) - 4 mg, có tác dụng điều chỉnh quá trình chuyển hóa nước-muối và lưu thông máu.
  • Trong số các nguyên tố vi lượng bổ sung cho thành phần của sản phẩm: sắt, kẽm, iốt, flo, selen, mangan, đồng và những chất khác.

Hạt và dầu

Hạt bí ngô cũng tốt cho sức khỏe như chính cùi. Hơn một phần ba trong số đó là dầu với các axit amin và protein có giá trị.

Chúng có hàm lượng lớn kali, phốt pho, magiê, canxi, sắt, kẽm, vitamin nhóm C, B, E, PP. Do tỷ lệ dầu lớn, hàm lượng calo của hạt tăng lên đến 570 kcal trên 100 g, vì vậy bạn cần phải cẩn thận với chúng khi ăn kiêng.

Hạt và dầu bí ngô bình thường hóa chức năng tình dục của nam giới do hàm lượng kẽm cao. Chúng đóng một vai trò quan trọng trong việc điều trị tuyến tiền liệt và chống lại ký sinh trùng hiệu quả. Và chúng cũng có chứa chất gây ngộ độc giun sán, nhưng vô hại đối với con người.

Tiêu thụ hạt và dầu hạt bí ngô giúp cải thiện tiêu hóa và tình trạng da, ngăn ngừa đột quỵ và đau tim.

Tác dụng của nấu ăn đối với sinh tố

Trong quá trình nấu, rau mất đi một nửa chất dinh dưỡng.

Trong quá trình nấu, rau mất đi một nửa chất dinh dưỡng.

Thật không may, thất thoát các chất có giá trị là không thể tránh khỏi trong quá trình nấu ăn. Vì vậy, trong thành phần của bí luộc, lượng vitamin C gần như ít hơn gấp 2 lần so với bí đỏ. Tỷ trọng vitamin A, B, E, PP cũng giảm gần một phần ba. Thật kỳ lạ, nhưng để bảo quản chúng, chiên nhanh sẽ có lợi hơn nhiều so với nấu chín. Nấu chín bằng hơi nước là cách hiệu quả nhất để tiết kiệm chất dinh dưỡng.

Nếu bạn vẫn cần luộc bí, hãy cố gắng làm đúng cách - đậy nắp kín và không thêm nước lạnh.

Đối với các nguyên tố vi lượng có giá trị, nhiều trong số chúng hòa tan tốt trong nước và chuyển thành nước dùng trong quá trình nấu nướng. Do đó, việc nấu nướng sẽ hợp lý hơn khi nấu các món ăn lỏng mà bạn không cần phải xả nước.

Các tính năng có lợi

Bí ngô sống hoặc nước ép bí ngô thường được dùng để cung cấp caroten cho cơ thể. Nó giúp bình thường hóa sự trao đổi chất và thúc đẩy tác dụng lợi tiểu.

Nước ép bí ngô được khuyến khích uống để chữa các bệnh về tim và gan. Bên ngoài, nó được sử dụng dưới dạng nén để điều trị bỏng và viêm da. Với bệnh viêm nha chu, bạn có thể súc miệng bằng nước trái cây.

Các nghiên cứu gần đây đã chỉ ra rằng sản phẩm này tạo ra phòng ngừa và hỗ trợ điều trị ung thư, đặc biệt là ung thư phổi.

Bí ngô thường được đưa vào chế độ ăn uống cho các bệnh viêm dạ dày và túi mật. Nó không thể thiếu để giảm cân, vì nó cho phép bạn điều chỉnh sự trao đổi chất, giảm cảm giác thèm ăn, có giá trị dinh dưỡng cao và hàm lượng calo thấp.

Trong thẩm mỹ tại nhà, bột giấy thường được sử dụng để làm mặt nạ dưỡng, và hạt nghiền thường được sử dụng để phục hồi sức khỏe của tóc.

Tác hại và chống chỉ định

Sản phẩm này chứa một tỷ lệ đường đáng kể, vì vậy cần hạn chế khi lượng đường trong máu tăng cao (đặc biệt là đồ thô).

Ngoài ra, chống chỉ định áp dụng cho một số bệnh của hệ tiêu hóa: loét, đau ruột, viêm dạ dày với độ chua thấp. Việc lạm dụng sản phẩm có thể gây hại cho sức khỏe. Ví dụ, nước ép bí ngô được chỉ định uống với lượng vừa phải - không quá hai ly mỗi ngày để tránh tiêu chảy.

Đừng quên nguy cơ ngộ độc nitrat nếu bạn mua bí ngô ở cửa hàng hoặc chợ và không tự trồng. Sản phẩm này không thuộc loại rau tích tụ nhiều nitrat, nhưng nó vẫn hấp thụ chúng, mặc dù ở mức độ trung bình. Luộc rau giúp loại bỏ một phần nitrat.

Phần kết luận

Bí ngô rất giàu vitamin và khoáng chất mà cơ thể chúng ta cần. Các chất có giá trị không chỉ được tìm thấy trong cùi mà còn có trong hạt của rau.

Một chế độ ăn kiêng với sự tham gia của nó thúc đẩy sự phục hồi sau nhiều bệnh, và chống chỉ định đối với sản phẩm này là tối thiểu.

Các bài báo tương tự
Nhận xét và bình luận